Bản dịch của từ Dorsiflexor trong tiếng Việt
Dorsiflexor

Dorsiflexor (Noun)
Một cơ khi co lại làm gập mu (dorsiflexion) của bàn tay hoặc bàn chân — tức là kéo mu tay hoặc mu chân hướng lên trên.
A muscle whose contraction dorsiflexes the hand or foot.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dorsiflexor là tên gọi chỉ các cơ có tác dụng gập ngược bàn chân về phía thân, giúp di chuyển ngón chân lên phía trên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong y học và sinh lý học để mô tả một nhóm cơ cụ thể, bao gồm cơ trước cẳng chân. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng hình thức viết và phát âm giống nhau.
Dorsiflexor là tên gọi chỉ các cơ có tác dụng gập ngược bàn chân về phía thân, giúp di chuyển ngón chân lên phía trên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong y học và sinh lý học để mô tả một nhóm cơ cụ thể, bao gồm cơ trước cẳng chân. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng hình thức viết và phát âm giống nhau.
