Bản dịch của từ Dorsiflexor trong tiếng Việt

Dorsiflexor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dorsiflexor (Noun)

dˈɑɹsəflɛksəɹ
dˈɑɹsəflɛksəɹ
01

Một cơ khi co lại làm gập mu (dorsiflexion) của bàn tay hoặc bàn chân — tức là kéo mu tay hoặc mu chân hướng lên trên.

A muscle whose contraction dorsiflexes the hand or foot.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh