Anh - Việt
dorsum
Noun
dorsum (Noun)
/dˈɑɹsəm/
/dˈɑɹsəm/
AI
Ví dụ
Phần lưng của tay thường được sử dụng cho việc bắt tay.The dorsum of the hand is often used for handshakes.
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở phần lưng sau tai nạn.She felt a sharp pain in her dorsum after the accident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dorsum" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là “lưng” hoặc “mặt lưng”. Trong ngữ cảnh sinh học và giải phẫu, "dorsum" chỉ vùng lưng của một cơ thể động vật hoặc thực vật, như lưng tay hoặc lưng bàn chân. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học để miêu tả các đặc điểm hình thái. Không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, vì nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.