Bản dịch của từ Dotlike trong tiếng Việt

Dotlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dotlike(Adjective)

dˈɒtlaɪk
ˈdɑtˌɫaɪk
01

Đặc trưng bởi các dấu chấm nhỏ hoặc các đặc điểm tương tự.

Characterized by small dotlike markings or features

Ví dụ
02

Có hình dáng hoặc đặc điểm giống như một chấm.

Resembling or having the characteristics of a dot

Ví dụ
03

Liên quan đến các hình dạng hoặc hình thức giống như các điểm

Pertaining to shapes or forms similar to dots

Ví dụ