Bản dịch của từ Double meaning trong tiếng Việt

Double meaning

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double meaning(Noun)

dˈʌbl mˈinɪŋ
dˈʌbl mˈinɪŋ
01

Một từ hoặc cụm từ có hai cách hiểu khác nhau (thường là một nghĩa rõ ràng và một nghĩa ngầm/ẩn dụ).

A word or phrase that has two interpretations or meanings.

Ví dụ

Double meaning(Adjective)

dˈʌbl mˈinɪŋ
dˈʌbl mˈinɪŋ
01

Có hai cách hiểu/giải nghĩa khác nhau; có thể hiểu theo hai nghĩa tùy ngữ cảnh.

Having two possible interpretations or meanings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh