Anh - Việt

Bản dịch của từ Doubter trong tiếng Việt

doubter

NounVerb

doubter (Noun)

/dˈaʊtɚ/
/dˈaʊtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hay nghi ngờ hoặc do dự; người không tin chắc và thường băn khoăn, không dễ chấp nhận ngay một điều gì.

person who doubts or hesitates.

Ví dụ
Người nghi ngờ đã đặt câu hỏi về sáng kiến xã hội mới.The doubter questioned the new social initiative.
Cô được biết đến là người nghi ngờ lớn nhất trong vòng xã hội của chúng tôi.She is known as the biggest doubter in our social circle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

doubter (Verb)

/dˈaʊtɚ/
/dˈaʊtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hay nghi ngờ hoặc do dự — tức là người không hoàn toàn tin tưởng hoặc phân vân trước một việc, một lời nói hay một ý tưởng và thường tỏ ra nghi ngại hoặc chần chừ.

person who doubts or hesitates.

Ví dụ
Cô ấy là một người nghi ngờ không ngừng, luôn luôn nghi ngờ mọi thứ xung quanh cô ấy.She is a constant doubter, always questioning everything around her.
John có xu hướng nghi ngờ những ý tưởng mới trước khi chấp nhận chúng.John tends to doubt new ideas before accepting them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh