doubter
doubter (Noun)
Nghĩa 01
Người hay nghi ngờ hoặc do dự; người không tin chắc và thường băn khoăn, không dễ chấp nhận ngay một điều gì.
person who doubts or hesitates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
doubter (Verb)
Nghĩa 01
Người hay nghi ngờ hoặc do dự — tức là người không hoàn toàn tin tưởng hoặc phân vân trước một việc, một lời nói hay một ý tưởng và thường tỏ ra nghi ngại hoặc chần chừ.
person who doubts or hesitates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Doubter" là danh từ tiếng Anh dùng để chỉ người có sự hoài nghi hoặc không tin vào một điều gì đó. Đặc biệt, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến niềm tin, tôn giáo hoặc giả thuyết khoa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. "Doubter" chủ yếu được dùng trong văn viết và nói, có thể liên quan đến những phản biện hoặc sự nghi vấn trong các lập luận.