Anh - Việt

Bản dịch của từ Downrightness trong tiếng Việt

downrightness

NounAdjective

downrightness (Noun)

/dˈaʊnɹaɪtnɛs/
/dˈaʊnɹaɪtnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính thẳng thắn, tính chất ngay thẳng và bộc trực; trạng thái nói hoặc cư xử một cách trung thực, rõ ràng, không vòng vo.

The quality or state of being downright.

Ví dụ
Sự thẳng thắn của cô ấy làm cho cuộc thảo luận về vấn đề xã hội rất rõ ràng.Her downrightness made the discussion about social issues very clear.
Sự thẳng thắn của anh ấy không giúp giải quyết xung đột xã hội.His downrightness did not help in resolving the social conflict.

downrightness (Adjective)

/dˈaʊnɹaɪtnɛs/
/dˈaʊnɹaɪtnɛs/
AI

Nghĩa 01

Hoàn toàn, tuyệt đối — diễn tả mức độ hết sức rõ ràng, không còn nghi ngờ hay chia sẻ; trọn vẹn, dứt khoát.

Complete or total.

Ví dụ
Sự thẳng thắn của cô về các vấn đề xã hội đã gây ấn tượng với khán giả tại cuộc tranh luận.Her downrightness about social issues impressed the audience at the debate.
Sự thẳng thắn của anh trong việc đề cập đến nghèo đói thường bị các chính trị gia chỉ trích.His downrightness in addressing poverty is often criticized by politicians.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh