downrightness
NounAdjective
downrightness (Noun)
/dˈaʊnɹaɪtnɛs/
/dˈaʊnɹaɪtnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thẳng thắn của cô ấy làm cho cuộc thảo luận về vấn đề xã hội rất rõ ràng.Her downrightness made the discussion about social issues very clear.
Sự thẳng thắn của anh ấy không giúp giải quyết xung đột xã hội.His downrightness did not help in resolving the social conflict.
downrightness (Adjective)
/dˈaʊnɹaɪtnɛs/
/dˈaʊnɹaɪtnɛs/
AI
Ví dụ
Sự thẳng thắn của cô về các vấn đề xã hội đã gây ấn tượng với khán giả tại cuộc tranh luận.Her downrightness about social issues impressed the audience at the debate.
Sự thẳng thắn của anh trong việc đề cập đến nghèo đói thường bị các chính trị gia chỉ trích.His downrightness in addressing poverty is often criticized by politicians.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "downrightness" có nghĩa là tính cách thẳng thắn, trung thực và ngay thẳng. Đây là một thuật ngữ ít được sử dụng, thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả tính cách con người. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "downrightness" ít gặp hơn so với các từ tương đương như "honesty" hay "integrity", cho thấy sự thiên lệch trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.