Bản dịch của từ Doxology trong tiếng Việt
Doxology

Doxology (Noun)
Một công thức phụng vụ ca ngợi thiên chúa.
A liturgical formula of praise to god.
The church service included a beautiful doxology sung by the choir.
Buổi lễ nhà thờ bao gồm một doxology tuyệt đẹp do dàn hợp xướng hát.
They did not recite the doxology during the community gathering.
Họ đã không đọc doxology trong buổi gặp gỡ cộng đồng.
Is the doxology always included in social events at St. Peter's?
Doxology có luôn được bao gồm trong các sự kiện xã hội tại St. Peter không?
Doxology là một thuật ngữ trong tôn giáo, chỉ lời ngợi khen hoặc tán dương Thiên Chúa. Từ này thường xuất hiện trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, như một phần của thánh lễ hoặc cầu nguyện. Trong tiếng Anh, doxology được sử dụng tương tự ở cả British và American English, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, doxology có thể được hiểu là những lời bày tỏ lòng biết ơn và tôn kính Thiên Chúa.
Từ "doxology" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "doxologia", trong đó "doxa" nghĩa là "vinh quang" và "logia" có nghĩa là "lời nói" hoặc "bài nói". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong Kitô giáo từ thế kỷ thứ IV, chỉ những lời cầu nguyện ca ngợi Thiên Chúa. Sự phát triển lịch sử của từ này phản ánh việc kết hợp giữa yếu tố thờ phụng và ngôn ngữ, dẫn đến ý nghĩa hiện tại về một bài hát hoặc lời cầu nguyện mang tính tôn vinh.
Từ "doxology" là một thuật ngữ ít gặp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói. Tần suất xuất hiện của từ này trong các tài liệu học thuật và văn chương tôn giáo có xu hướng cao hơn. Trong ngữ cảnh chung, từ "doxology" thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo, bài thánh ca, hoặc khi đề cập đến những lời ca ngợi Thiên Chúa, thể hiện sự tôn kính và sự tôn thờ trong các nghi lễ tôn giáo.