Bản dịch của từ Draftsman trong tiếng Việt
Draftsman
Noun [U/C]

Draftsman(Noun)
drˈɑːftsmən
ˈdræftsmən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người vẽ kế hoạch và thiết kế cho các tòa nhà hoặc công trình khác.
A person who draws plans and designs for buildings or other structures
Ví dụ
