drafty
Adjective
drafty (Adjective)
/dɹˈæfti/
/dɹˈæfti/
AI
Ví dụ
Ngôi nhà cũ có gió làm khó để giữ ấm.The drafty old house made it hard to stay warm.
Cửa sổ có gió tạo ra luồng gió lạnh.The drafty windows caused a chilly breeze to sweep through.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Phòng có gió làm cho việc giữ ấm trở nên khó khăn.The drafty room made it hard to keep warm.
Những hành lang có gió trong tòa nhà cũ gây ra sự bất tiện.The drafty hallways in the old building caused discomfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drafty" trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả một không gian có nhiều gió lùa hoặc không khí lạnh, thường là do các khe hở trong cửa sổ và cửa ra vào. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc sửa chữa nhà. Có thể nhận thấy sự khác biệt nhỏ về phát âm và tông điệu giữa Anh và Mỹ, nhưng ý nghĩa cơ bản của từ vẫn nhất quán trong cả hai biến thể.