Anh - Việt

Bản dịch của từ Drafty trong tiếng Việt

drafty

Adjective

drafty (Adjective)

/dɹˈæfti/
/dɹˈæfti/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả một căn phòng, tòa nhà hoặc chỗ ở không kín, có gió lùa — tức là có luồng không khí lạnh thổi qua vì cửa sổ, cửa ra vào hoặc khe hở không được bịt kín.

of a building etc Not properly sealed against drafts draughts.

Ví dụ
Ngôi nhà cũ có gió làm khó để giữ ấm.The drafty old house made it hard to stay warm.
Cửa sổ có gió tạo ra luồng gió lạnh.The drafty windows caused a chilly breeze to sweep through.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả nơi có nhiều luồng gió lùa hoặc gió mạnh thoảng qua (thường dùng cho phòng, nhà hoặc không gian trong nhà cảm thấy có gió lùa).

Characterized by gusts of wind windy.

Ví dụ
Phòng có gió làm cho việc giữ ấm trở nên khó khăn.The drafty room made it hard to keep warm.
Những hành lang có gió trong tòa nhà cũ gây ra sự bất tiện.The drafty hallways in the old building caused discomfort.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh