Anh - Việt

Bản dịch của từ Draughty trong tiếng Việt

draughty

Adjective

draughty (Adjective)

/dɹˈæfti/
/dɹˈæfti/
AI

Nghĩa 01

Từ này là cách viết Anh (British) của “drafty”. Nghĩa: có gió lùa, có luồng gió lạnh đi qua (ví dụ: phòng, nhà có khe hở khiến hơi lạnh hoặc gió thổi vào).

British spelling Standard spelling of drafty.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cảm thấy rất lạnh lẽo trong mùa đông ở Chicago.The community center feels very draughty during winter months in Chicago.
Thư viện cũ không lạnh lẽo; nó đã được lắp đặt cửa sổ mới.The old library is not draughty; it has new windows installed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh