draughty
Adjective
draughty (Adjective)
/dɹˈæfti/
/dɹˈæfti/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cảm thấy rất lạnh lẽo trong mùa đông ở Chicago.The community center feels very draughty during winter months in Chicago.
Thư viện cũ không lạnh lẽo; nó đã được lắp đặt cửa sổ mới.The old library is not draughty; it has new windows installed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "draughty" (hoặc "drafty" trong tiếng Anh Mỹ) diễn tả tình trạng không gian quá nhiều gió lạnh, thường do thiết kế kém hoặc cửa sổ không kín. Trong tiếng Anh Anh, "draughty" phổ biến hơn và thể hiện sự khó chịu liên quan đến việc không khí lạnh thổi vào trong nhà. Trái lại, "drafty" trong tiếng Anh Mỹ có cùng nghĩa nhưng thường ít được dùng trong ngữ cảnh chính thức. Cả hai phiên bản đều chỉ ra sự khó chịu do sự lưu thông không khí không mong muốn.