Bản dịch của từ Drawn arm trong tiếng Việt

Drawn arm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drawn arm(Phrase)

drˈɔːn ˈɑːm
ˈdrɔn ˈɑrm
01

Thường dùng để chỉ một dạng biểu đạt hoặc tín hiệu bằng cử chỉ của cánh tay.

Usually refers to a form of expression or signal using the arm.

通常指用手臂进行的表达或示意方式

Ví dụ
02

Vị trí hoặc cử chỉ mà cánh tay được duỗi ra hoặc kéo ra theo cách nào đó

A posture or movement when the arm is extended or stretched out in some way.

一种手臂伸展或拉伸出的姿势或动作。

Ví dụ
03

Dùng để miêu tả cảm giác căng thẳng hoặc gồng cứng trong cánh tay do bị kéo hoặc bị xô đẩy.

Used to describe a feeling of tightness or compression in the arm caused by pulling or jerking.

用来形容手臂因为被拉扯而产生的紧绷感或压力

Ví dụ