Bản dịch của từ Dreadnaught trong tiếng Việt
Dreadnaught

Dreadnaught (Noun)
Một loại thiết giáp hạm rất lớn, được bọc giáp dày và trang bị hỏa lực mạnh. "Dreadnaught" thường chỉ tàu chiến chủ lực có sức mạnh và khả năng phòng thủ vượt trội.
A type of battleship which is very large and heavily armoured.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dreadnaught" có nguồn gốc từ tiếng Anh, ban đầu được sử dụng để chỉ một loại tàu chiến bọc thép lớn và mạnh mẽ, được phát triển vào đầu thế kỷ 20. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng để chỉ bất kỳ tàu chiến lớn nào, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể chỉ rõ hơn về một tàu chiến cụ thể, HMS Dreadnought. Ngoài ra, "dreadnaught" còn được sử dụng trong văn hóa phổ biến để chỉ những đối tượng mạnh mẽ hoặc bất khả chiến thắng. Các cách phát âm trong từng phiên bản cũng khác biệt, với trọng âm thường nằm ở âm tiết đầu trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "dreadnaught" có nguồn gốc từ tiếng Anh, ban đầu được sử dụng để chỉ một loại tàu chiến bọc thép lớn và mạnh mẽ, được phát triển vào đầu thế kỷ 20. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng để chỉ bất kỳ tàu chiến lớn nào, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể chỉ rõ hơn về một tàu chiến cụ thể, HMS Dreadnought. Ngoài ra, "dreadnaught" còn được sử dụng trong văn hóa phổ biến để chỉ những đối tượng mạnh mẽ hoặc bất khả chiến thắng. Các cách phát âm trong từng phiên bản cũng khác biệt, với trọng âm thường nằm ở âm tiết đầu trong tiếng Anh Mỹ.
