dreaminess
dreaminess (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính mơ màng, suy tư; có vẻ như mơ, lơ đãng hoặc trầm ngâm, tạo cảm giác nhẹ nhàng, xa rời thực tại.
Having a dreamy or reflective quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dreaminess (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dreaminess" là danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác mơ màng, hão huyền. Nó thường gợi lên hình ảnh của một tâm trí không hiện thực hoặc bị thu hút bởi những suy nghĩ xa xôi, thường liên quan đến sự lãng mạn hoặc sáng tạo. Trong tiếng Anh Anh, "dreaminess" được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nổi bật ở ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong cả hai biến thể, nó có thể được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật để miêu tả một trạng thái cảm xúc sâu sắc.