Anh - Việt

Bản dịch của từ Dreaminess trong tiếng Việt

dreaminess

AdjectiveNoun

dreaminess (Adjective)

/dɹˈimənəs/
/dɹˈimənəs/
AI

Nghĩa 01

Mang tính mơ màng, suy tư; có vẻ như mơ, lơ đãng hoặc trầm ngâm, tạo cảm giác nhẹ nhàng, xa rời thực tại.

Having a dreamy or reflective quality.

Ví dụ
Sự mơ màng của cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên thoải mái hơn.Her dreaminess makes conversations feel more relaxed and enjoyable.
Sự mơ màng của anh ấy không giúp ích trong các cuộc thảo luận xã hội nghiêm túc.His dreaminess does not help in serious social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dreaminess (Noun)

/dɹˈimənəs/
/dɹˈimənəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái mơ màng, hay mơ tưởng, dễ chìm vào mộng tưởng và không hoàn toàn tỉnh táo với thực tại.

The quality or state of being dreamy.

Ví dụ
Sự mơ màng trong bài phát biểu của cô đã thu hút mọi người tại hội nghị.The dreaminess of her speech captivated everyone at the conference.
Sự mơ màng của anh ấy không giúp ích trong các tình huống xã hội thực tế.His dreaminess does not help in practical social situations.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh