Bản dịch của từ Dreamland trong tiếng Việt

Dreamland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dreamland(Noun)

dɹˈimlænd
dɹˈimlænd
01

Một thế giới tưởng tượng, lý tưởng hóa quá mức và không thực tế — nơi mọi thứ đều hoàn hảo theo ước mơ chứ không phải thực tế.

An imagined and unrealistically ideal world.

一个想象中理想化的世界。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giấc mơ như một thế giới trong lúc ngủ; trạng thái ngủ được xem như nơi chứa đầy những hình ảnh, câu chuyện của giấc mơ.

Sleep regarded as a world of dreams.

梦境中的世界

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ