Bản dịch của từ Dressy trong tiếng Việt

Dressy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dressy(Adjective)

dɹˈɛsi
dɹˈɛsi
01

(về quần áo) phù hợp để mặc trong những dịp trang trọng, lịch sự hoặc cần ăn mặc chỉn chu.

(of clothes) suitable for a smart or formal occasion.

适合正式场合的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ