Anh - Việt
dressy
Adjective
dressy (Adjective)
/dɹˈɛsi/
/dɹˈɛsi/
AI
Ví dụ
Cô ấy mặc trang phục lịch lãm đến sự kiện gala.She wore a dressy outfit to the gala event.
Nhà hàng yêu cầu trang phục lịch lãm cho việc đặt bàn tối.The restaurant required a dressy attire for dinner reservations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dressy" trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả những trang phục lịch sự, sang trọng, thường dành cho các sự kiện đặc biệt hoặc chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, "dressy" thường được sử dụng một cách phổ biến hơn để chỉ các trang phục phức tạp về kiểu dáng và chất liệu. Trong khi tiếng Anh Anh thường dùng từ "smart" để chỉ trang phục trang trọng, từ "dressy" ít được sử dụng trong ngữ cảnh này.