driftage
Noun CountableNoun
driftage (Noun Countable)
/dɹˈɪftɪdʒ/
/dɹˈɪftɪdʒ/
AI
Ví dụ
Các hàng hóa trôi dạt từ cơn bão bao gồm nhiều lưới cá và thùng.Driftage from the storm included many lost fishing nets and crates.
Hàng hóa trôi dạt sau trận lụt không bao gồm bất kỳ vật quý giá nào.The driftage after the flood did not include any valuable items.
driftage (Noun)
/dɹˈɪftɪdʒ/
/dɹˈɪftɪdʒ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình trôi dạt, trôi nổi (chuyển động chậm, bị cuốn đi bởi dòng nước, gió hoặc lực khác); cũng có thể hiểu là việc di chuyển không theo ý muốn hoặc không có hướng xác định.
Ví dụ
Sự trôi dạt của người dân trong đại dịch ảnh hưởng đến kết nối cộng đồng.The driftage of people during the pandemic affected community connections.
Sự trôi dạt của các tương tác xã hội không có lợi cho sức khỏe tâm thần.The driftage of social interactions is not beneficial for mental health.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Driftage là thuật ngữ chỉ sự di chuyển của vật thể, đặc biệt là các mảnh vỡ hoặc chất liệu trôi nổi trên mặt nước do tác động của dòng chảy hoặc gió. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và môi trường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "driftage" cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự biến đổi trong ngữ điệu phát âm.