Bản dịch của từ Drill bit trong tiếng Việt

Drill bit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drill bit(Noun)

dɹɪl bɪt
dɹɪl bɪt
01

Một công cụ dùng để khoan lỗ trên nhiều vật liệu khác nhau hoặc để đào các hình dạng cụ thể.

A tool used for drilling holes in various materials or for digging out specific shapes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh