Bản dịch của từ Droning trong tiếng Việt

Droning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Droning(Verb)

dɹˈoʊnɪŋ
dɹˈoʊnɪŋ
01

Dạng tiếp diễn/động danh của động từ “drone”, nghĩa là đang phát ra âm thanh đều đều, ồn ào và kéo dài (như tiếng vo ve của côn trùng, tiếng rung động của máy móc), hoặc đang nói/âm thanh theo giọng đều đều, buồn chán; cũng có thể chỉ việc điều khiển/máy bay không người lái trong ngữ cảnh khác.

Present participle and gerund of drone.

发出单调声音的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ