Bản dịch của từ Drone trong tiếng Việt

Drone

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drone(Noun)

dɹˈoʊn
dɹˈoʊn
01

Một loại máy bay (hoặc tên lửa) không người lái, được điều khiển từ xa (bằng bộ điều khiển hoặc máy tính), thường dùng để quay phim, giám sát hoặc nhiệm vụ quân sự.

A remotecontrolled pilotless aircraft or missile.

无人机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm trầm kéo dài: một nốt nhạc có cao độ thấp được giữ liên tục hoặc lặp lại trong thời gian dài để tạo nền cho giai điệu hoặc hòa âm.

A continuous musical note of low pitch.

低音持续音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Âm thanh liên tục, trầm và vang như tiếng vo ve hoặc rền nhẹ (âm thanh đều đều, kéo dài).

A continuous low humming sound.

持续低沉的嗡嗡声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong bầy ong xã hội (như ong mật), “drone” là con ong đực: thường không làm việc thu thập thức ăn hay chăm sóc tổ mà chủ yếu có nhiệm vụ giao hợp để thụ tinh cho ong chúa.

A male bee in a colony of social bees which does no work but can fertilize a queen.

社群中的雄蜂,不工作,仅用于交配。

drone tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drone(Verb)

dɹˈoʊn
dɹˈoʊn
01

Phát ra một tiếng kêu ồm ồm, liên tục và trầm; tạo ra âm thanh vo vo kéo dài.

Make a continuous low humming sound.

发出低沉的嗡嗡声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ