Bản dịch của từ Fertilize trong tiếng Việt
Fertilize

Fertilize (Verb)
Gây thụ tinh cho để sinh con (làm cho trứng hoặc cơ thể sinh sản nhận tinh trùng, dẫn đến thụ thai).
To cause to produce offspring through insemination; to inseminate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng) Làm cho sáng tạo hơn hoặc tăng khả năng sản sinh ý tưởng, suy nghĩ trí tuệ; kích thích tư duy để tạo ra nhiều ý tưởng mới.
(figuratively) To make more creative or intellectually productive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fertilize" có nghĩa là cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng nhằm thúc đẩy sự phát triển của chúng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như một động từ, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận hình thức tương tự nhưng thường có thêm dạng "fertiliser" cho danh từ, thay vì "fertilizer" trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở chính tả mà còn ở cách sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và môi trường.
Họ từ
Từ "fertilize" có nghĩa là cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng nhằm thúc đẩy sự phát triển của chúng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như một động từ, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận hình thức tương tự nhưng thường có thêm dạng "fertiliser" cho danh từ, thay vì "fertilizer" trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở chính tả mà còn ở cách sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và môi trường.
