Bản dịch của từ Insemination trong tiếng Việt
Insemination

Insemination (Noun)
Hành động thụ tinh, tức là làm cho trứng được thụ tinh bằng tinh trùng (có thể ở người, động vật hoặc trong thí nghiệm).
The action of inseminating someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Thụ tinh" (insemination) là quá trình đưa tinh trùng vào bên trong cơ thể nhằm fertilize (thụ tinh) trứng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh sản, bao gồm cả thụ tinh tự nhiên và thụ tinh nhân tạo. Trong tiếng Anh, "insemination" được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn cảnh y tế, "insemination" thường được kết hợp với các thuật ngữ như "artificial" (nhân tạo) để chỉ phương pháp thụ tinh đặc biệt.
Họ từ
"Thụ tinh" (insemination) là quá trình đưa tinh trùng vào bên trong cơ thể nhằm fertilize (thụ tinh) trứng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh sản, bao gồm cả thụ tinh tự nhiên và thụ tinh nhân tạo. Trong tiếng Anh, "insemination" được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn cảnh y tế, "insemination" thường được kết hợp với các thuật ngữ như "artificial" (nhân tạo) để chỉ phương pháp thụ tinh đặc biệt.
