Bản dịch của từ Inseminating trong tiếng Việt

Inseminating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inseminating(Verb)

ɨnsˈɛmənˌeɪtɨŋ
ɨnsˈɛmənˌeɪtɨŋ
01

Tiêm tinh trùng vào đường sinh sản của con cái (thực hiện để gây thụ tinh nhân tạo).

To inject semen into the reproductive tract of a female.

向雌性生殖道注入精液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Inseminating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Inseminate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Inseminated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Inseminated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Inseminates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Inseminating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ