Bản dịch của từ Dropping a call trong tiếng Việt

Dropping a call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dropping a call(Phrase)

drˈɒpɪŋ ˈɑː kˈɔːl
ˈdrɑpɪŋ ˈɑ ˈkɔɫ
01

Bị mất sóng trong cuộc gọi điện thoại

Getting disconnected during a phone call.

在通话中断掉连接

Ví dụ
02

Ngắt cuộc gọi điện thoại một cách đột ngột

Suddenly ending the phone call.

意外中断电话

Ví dụ
03

Để một cuộc gọi kết thúc mà không có người tham gia nào chủ động dừng lại.

The call ended without any of the participants choosing to hang up.

让通话自动结束而不是由参与者主动挂断

Ví dụ