ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dropping a call
Mất kết nối trong lúc gọi điện thoại
Lost connection during the call
在打电话时失去信号
Kết thúc cuộc gọi điện thoại một cách bất ngờ
Ended the phone call abruptly.
意外结束通话
Kết thúc cuộc gọi mà không ai trong số những người tham gia quyết định dừng lại.
The call ended without any participant choosing to hang up.
电话挂断时,没有任何参与者选择结束通话。