Anh - Việt

Bản dịch của từ Drudgery trong tiếng Việt

drudgery

Noun

drudgery (Noun)

/dɹˈʌdʒɚi/
/dɹˈʌdʒəɹi/
AI

Nghĩa 01

Công việc nặng nhọc, lặp đi lặp lại và nhàm chán; lao động cực khổ, vất vả nhưng không có tính sáng tạo hay thú vị.

Hard menial or dull work.

Ví dụ
Các công nhân nhà máy chịu đựng công việc vất vả trong nhiều giờ.The factory workers endured drudgery for long hours.
Người giúp việc thường phải đối mặt với công việc nhàm chán trong nhiệm vụ hàng ngày.Domestic helpers often face drudgery in their daily tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh