Anh - Việt
drudgery
Noun
drudgery (Noun)
/dɹˈʌdʒɚi/
/dɹˈʌdʒəɹi/
AI
Ví dụ
Các công nhân nhà máy chịu đựng công việc vất vả trong nhiều giờ.The factory workers endured drudgery for long hours.
Người giúp việc thường phải đối mặt với công việc nhàm chán trong nhiệm vụ hàng ngày.Domestic helpers often face drudgery in their daily tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drudgery" chỉ sự lao động buồn tẻ, nặng nhọc và lặp đi lặp lại, thường thiếu sự thỏa mãn và sáng tạo. Nó thường được sử dụng để mô tả các công việc tẻ nhạt trong cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm cơ bản không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "drudgery" có thể được coi là hơi cổ xưa và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mặc dù vẫn xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc văn học.