Anh - Việt

Bản dịch của từ Drudging trong tiếng Việt

drudging

Verb

drudging (Verb)

/dɹˈʌdʒɨŋ/
/dɹˈʌdʒɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của 'drudge' — mô tả hành động làm việc cực nhọc, lặp đi lặp lại, thường nhạt nhẽo và mệt mỏi.

present participle and gerund of drudge.

Ví dụ
Nhiều công nhân đang vật lộn với những giờ làm việc dài mà không có nghỉ ngơi hợp lý.Many workers are drudging through long hours without proper breaks.
Họ không đang làm việc vất vả với mức lương thấp trong thị trường lao động hiện đại này.They are not drudging for low wages in this modern job market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh