drudge
NounVerb
drudge (Noun)
/dɹədʒ/
/dɹˈʌdʒ/
AI
Ví dụ
Công nhân nhà máy thường cảm thấy như người lao động cực khổ vì công việc lặp đi lặp lại.Factory workers often feel like drudges due to repetitive tasks.
Việc lao động lau dọn đường phố rơi vào công nhân đô thị.The drudge of cleaning streets falls on municipal workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
drudge (Verb)
/dɹədʒ/
/dɹˈʌdʒ/
AI
Ví dụ
Cô ấy lao động cật lực suốt ngày để hỗ trợ gia đình về mặt tài chính.She drudged all day to support her family financially.
Các công nhân lao động không mệt mỏi tại nhà máy để đáp ứng các hạn chót.The workers drudge tirelessly in the factory to meet deadlines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Drudge" là một danh từ tả một người thực hiện công việc nặng nhọc, tẻ nhạt, thường trong điều kiện không được ghi nhận xứng đáng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "drudgen" nghĩa là làm việc chăm chỉ. Trong cả tiếng Anh British và American, "drudge" được dùng với nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh British, "drudge" còn có thể ám chỉ đến hình ảnh của một người chịu đựng sự thể hiện thấp kém trong xã hội. Trong khi đó, tiếng Anh American thường nhấn mạnh vào sự nỗ lực lao động mà không được thưởng công phù hợp.