Bản dịch của từ Dukedom trong tiếng Việt

Dukedom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dukedom(Noun)

ˈduk.dəm
ˈduk.dəm
01

Chức vị hoặc tước hiệu của một công tước (một tầng lớp quý tộc).

The rank or title of a duke.

公爵的称号或等级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vùng lãnh thổ do một công tước hoặc công chúa cai trị; tương đương với quốc đất của công tước (duchy).

A region ruled by a duke or duchess a duchy.

公爵领地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ