Bản dịch của từ Dumb ox trong tiếng Việt

Dumb ox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dumb ox(Noun)

dˈʌm ˈɑks
dˈʌm ˈɑks
01

Một cách gọi miệt thị chỉ người chậm chạp, ngu ngốc hoặc vụng về; tương tự như gọi ai đó 'đần' hoặc 'con bò ngu'.

A slow stupid or clumsy person.

笨牛,指慢或者愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh