Bản dịch của từ Dumbhead trong tiếng Việt

Dumbhead

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dumbhead(Noun)

dˈʌmhɛd
dʌmhɛd
01

Từ dùng để gọi ai đó là kẻ ngốc, người ngu; miêu tả ai đó hành động hoặc suy nghĩ ngốc nghếch

A fool

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để gọi ai đó là người ngu ngốc, đầu to, đầu rỗng — tức là người hơi ngốc hoặc làm việc ngu ngốc.

A blockhead

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người ngốc; người ngu hoặc làm điều ngu ngốc (chỉ trích, thân mật hoặc thô tục tùy ngữ cảnh).

A stupid person

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh