Bản dịch của từ Dunghill trong tiếng Việt

Dunghill

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dunghill (Noun)

dˈʌŋhɪl
dˈʌŋhɪl
01

Một đống phân (và rác thải gia súc) chất thành ụ trong chuồng hoặc sân trang trại.

A heap of dung or refuse especially in a farmyard.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh