Anh - Việt

Bản dịch của từ Farmyard trong tiếng Việt

farmyard

NounNoun Countable

farmyard (Noun)

/fˈɑɹmjɑɹd/
/fˈɑɹmjɑɹd/
AI

Nghĩa 01

Một khu đất của nông trại, thường bao gồm nhà kho, chuồng trại và các công trình phục vụ nông nghiệp quanh nhà chính.

an area of land usually including a farm buildings.

Ví dụ
Trẻ em chơi trong sân trước nhà ở làng.Children played in the farmyard behind the village houses.
Sân trước nhà đầy động vật như bò, gà và lợn.The farmyard was filled with animals like cows, chickens, and pigs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

farmyard (Noun Countable)

/fˈɑɹmjɑɹd/
/fˈɑɹmjɑɹd/
AI

Nghĩa 01

Một khu vực mở hoặc sân bao quanh nhà và chuồng trại trên một nông trại, nơi thường để gia súc, chứa dụng cụ và thực hiện các công việc đồng áng.

a yard or enclosure on a farm.

Ví dụ
Trẻ em chơi trong sân trại trong sự kiện cộng đồng.Children played in the farmyard during the community event.
Sân trại đầy động vật như gà và lợn.The farmyard was filled with animals like chickens and pigs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh