Bản dịch của từ Farmyard trong tiếng Việt
Farmyard

Farmyard (Noun)
Farmyard (Noun Countable)
Một khu vực mở hoặc sân bao quanh nhà và chuồng trại trên một nông trại, nơi thường để gia súc, chứa dụng cụ và thực hiện các công việc đồng áng.
A yard or enclosure on a farm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "farmyard" là một danh từ trong tiếng Anh, ám chỉ khu vực xung quanh nhà nông trại nơi gia súc và gia cầm được nuôi dưỡng. Từ này thường được sử dụng để chỉ không gian dành cho các hoạt động nông nghiệp, bao gồm cả chuồng trại và khu vực chứa đựng máy móc nông nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "farmyard" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh truyền thống và văn học.
Từ "farmyard" là một danh từ trong tiếng Anh, ám chỉ khu vực xung quanh nhà nông trại nơi gia súc và gia cầm được nuôi dưỡng. Từ này thường được sử dụng để chỉ không gian dành cho các hoạt động nông nghiệp, bao gồm cả chuồng trại và khu vực chứa đựng máy móc nông nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "farmyard" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh truyền thống và văn học.
