duped
duped (Idiom)
Nghĩa 01
Bị lừa; tin vào điều giả hoặc trò lừa để mất cảnh giác hoặc bị lợi dụng.
Be tricked or fooled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
duped (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của duped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dupe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | duped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | duped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dupes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | duping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "duped" là quá khứ phân từ của động từ "dupe", có nghĩa là lừa dối hoặc khiến ai đó tin vào điều gì sai sai. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả việc bị lừa gạt hoặc bị lừa dối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "duped" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào văn hóa và thói quen giao tiếp của từng vùng.