Bản dịch của từ Duple trong tiếng Việt

Duple

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duple(Adjective)

dˈupl
dˈupl
01

(thuộc) nhịp điệu có hai nhịp chính trong một ô nhịp; diễn tả loại nhịp múa/hát/âm nhạc dựa trên hai nhịp mạnh mỗi ô

Of rhythm based on two main beats to the bar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh