Bản dịch của từ Dweller trong tiếng Việt

Dweller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dweller(Noun)

dwˈɛlɚ
dwˈɛlɚ
01

Người (hoặc sinh vật) sống ở một nơi cụ thể; cư dân của một khu vực hay chỗ ở nào đó.

An inhabitant of a specific place an inhabitant or denizen.

居民

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ