dweller
dweller (Noun)
Nghĩa 01
Người (hoặc sinh vật) sống ở một nơi cụ thể; cư dân của một khu vực hay chỗ ở nào đó.
An inhabitant of a specific place an inhabitant or denizen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của dweller (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dân quê rural dweller | Người dân quê thích sự yên bình của nông thôn. The rural dweller enjoyed the tranquility of the countryside. |
dân cư rừng forest dweller | Người dân rừng thích sự cô đơn giữa cây cỏ. The forest dweller enjoyed solitude among the trees. |
người dân quê country dweller | Người dân quê thích sự yên bình và tĩnh lặng của cuộc sống nông thôn. The country dweller enjoys the peace and quiet of rural life. |
người ở hang cave dweller | Cộng đồng người sống trong hang đã sống trong các hầm ngầm suốt nhiều thế hệ. The cave dweller community lived in underground shelters for generations. |
cư dân thành thị urban dweller | Người dân thành thị thích sự tiện lợi của phương tiện công cộng. The urban dweller enjoys the convenience of public transportation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dweller" là danh từ chỉ người cư trú hoặc sinh sống ở một địa điểm xác định, thường liên quan đến những cộng đồng, môi trường hoặc khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh, "dweller" được sử dụng phổ biến trong cụm từ như "city dweller" (cư dân thành phố) hoặc "cave dweller" (cư dân hang động). Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền và phong cách nói.