denizen
Noun
denizen (Noun)
/dˈɛnəzn/
/dˈɛnɪzn/
AI
Ví dụ
Cư dân của rừng rất đa dạng và hấp dẫn.The denizens of the forest are diverse and fascinating.
Cư dân của thành phố tụ tập cho một sự kiện cộng đồng.The denizens of the city gathered for a community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của denizen (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
denizen | denizens |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denizen" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "denizen", mang nghĩa là một cư dân hoặc thành viên của một cộng đồng. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ đến những người sống lâu dài trong một khu vực nào đó, đặc biệt là những người được xem như một phần của môi trường xã hội địa phương. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, mặc dù trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau. Trong tiếng Anh, "denizen" thường không được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết học thuật.