Bản dịch của từ Dwelt trong tiếng Việt

Dwelt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dwelt(Verb)

dwˈɛlt
dwˈɛlt
01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của 'dwell' — nghĩa là 'sống ở', 'cư trú tại' hoặc 'ở lại một nơi' trong quá khứ.

Simple past and past participle of dwell.

居住于,停留在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dwelt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dwell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dwelt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dwelt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dwells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dwelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ