Anh - Việt

Bản dịch của từ Dwelt trong tiếng Việt

dwelt

Verb

dwelt (Verb)

/dwˈɛlt/
/dwˈɛlt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của 'dwell' — nghĩa là 'sống ở', 'cư trú tại' hoặc 'ở lại một nơi' trong quá khứ.

simple past and past participle of dwell.

Ví dụ
Nhiều gia đình đã sống trong nghèo đói trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008.Many families dwelt in poverty during the economic crisis of 2008.
Ít người sống ở trung tâm thành phố sau khi đại dịch xảy ra.Few people dwelt in the city center after the pandemic hit.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dwelt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dwell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dwelt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dwelt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dwells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dwelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh