Bản dịch của từ Dynamic person trong tiếng Việt

Dynamic person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic person(Noun)

daɪnˈæmɪk pˈɜːsən
ˈdaɪˈnæmɪk ˈpɝsən
01

Một người năng động và mạnh mẽ, thường truyền cảm hứng cho người khác

A person full of energy and strength often inspires others.

一个充满活力且具有号召力的人,常常能够激励他人

Ví dụ
02

Một người luôn luôn thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ liên tục

A person who is characterized by continuous activity, change, or progress.

一个人具有持续活动、不断变化或进步的特质。

Ví dụ
03

Một người linh hoạt và có khả năng đối phó với những thử thách mới

A flexible person who can adapt to new challenges.

一个具有适应能力并能应对新挑战的人

Ví dụ