Bản dịch của từ Dynamic person trong tiếng Việt
Dynamic person
Noun [U/C]

Dynamic person(Noun)
daɪnˈæmɪk pˈɜːsən
ˈdaɪˈnæmɪk ˈpɝsən
01
Một người năng động và mạnh mẽ, thường truyền cảm hứng cho người khác
A person full of energy and strength often inspires others.
一个充满活力且具有号召力的人,常常能够激励他人
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người linh hoạt và có khả năng đối phó với những thử thách mới
A flexible person who can adapt to new challenges.
一个具有适应能力并能应对新挑战的人
Ví dụ
