Bản dịch của từ Dynasty trong tiếng Việt
Dynasty
Noun [U/C]

Dynasty(Noun)
dˈɪnəsti
ˈdaɪnəsti
01
Một thời kỳ mà một gia đình cụ thể nắm quyền đất nước
A dynasty where a family rules a nation.
一个特定家族统治国家的时期
Ví dụ
Ví dụ
Dynasty

Một thời kỳ mà một gia đình cụ thể nắm quyền đất nước
A dynasty where a family rules a nation.
一个特定家族统治国家的时期