ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dynasty
Thời kỳ một gia đình nắm quyền cai trị đất nước
An era where a family rules a country.
一个特定家族统治国家的时期
Một chuỗi các nhà trị vì từ cùng một gia đình hoặc dòng dõi.
A series of leaders from the same family or lineage.
同一家族或血统的一连串统治者
Một dòng các nhà cai trị kế thừa của một đất nước
A lineage of successive monarchs of a country.
这是一个国家继承自各位国王后代的血统。