Bản dịch của từ Dyspnoeal trong tiếng Việt

Dyspnoeal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dyspnoeal (Adjective)

dɨsnipˈoʊli
dɨsnipˈoʊli
01

Liên quan đến khó thở hoặc gây ra cảm giác khó thở; mô tả tình trạng thở dốc, khó thở.

Relating to or causing difficulty in breathing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ