Bản dịch của từ Each time trong tiếng Việt

Each time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Each time(Phrase)

ˈiːtʃ tˈaɪm
ˈitʃ ˈtaɪm
01

Vào từng khoảnh khắc cụ thể

At each specific moment

在每一个特定的瞬间

Ví dụ
02

Trên mọi trường hợp

In all cases

在任何情况下

Ví dụ
03

Mỗi dịp mà cái gì đó xảy ra hoặc được thực hiện

Every time something happens or is done

每次发生或完成某事的场合

Ví dụ