Bản dịch của từ Ear-sore trong tiếng Việt

Ear-sore

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ear-sore(Noun)

ˈɪəsɔː
ˈɪəsɔː
01

Tiếng ồn khó chịu, gây khó nghe; một âm thanh rất khó ưa.

Something that irritates the ear; a very unpleasant noise.

令人不悦的声音,一种非常难听的噪音。

Ví dụ

Ear-sore(Adjective)

ˈɪəsɔː
ˈɪəsɔː
01

Có cảm giác đau hoặc ù tai. Trước đây còn dùng để chỉ: tiếng ồn ào, hỗn loạn.

Experiencing earache or hearing loss. In the past, it was also referred to as ear deafness or confusion.

耳朵疼痛或听不见了。以前也用来形容:震耳欲聋的,嘈杂的。

Ví dụ