Bản dịch của từ Early morning flight trong tiếng Việt

Early morning flight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early morning flight(Phrase)

ˈɜːli mˈɔːnɪŋ flˈaɪt
ˈɪrɫi ˈmɔrnɪŋ ˈfɫaɪt
01

Một chuyến bay khởi hành vào sáng sớm.

A flight that departs in the early hours of the morning

Ví dụ
02

Thường đề cập đến các chuyến bay được lên lịch trước buổi trưa.

Typically refers to flights scheduled before noon

Ví dụ
03

Thường gắn liền với lịch trình công việc hoặc du lịch.

Often associated with business or travel schedules

Ví dụ