Bản dịch của từ Early mornings trong tiếng Việt

Early mornings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early mornings(Phrase)

ˈɜːli mˈɔːnɪŋz
ˈɪrɫi ˈmɔrnɪŋz
01

Thời điểm trước thời gian thường lệ hoặc dự kiến

Before the usual or expected time.

在通常或预期的时间之前

Ví dụ
02

Thời điểm gần sáng sau bình minh

Right after sunrise

日出不久之后的时光

Ví dụ
03

Buổi sáng trước trưa

The morning hours before noon

上午时段

Ví dụ