Bản dịch của từ Early riser trong tiếng Việt

Early riser

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early riser(Adjective)

ˈɝɹli ɹˈaɪzəɹ
ˈɝɹli ɹˈaɪzəɹ
01

Mô tả người có thói quen dậy sớm mỗi buổi sáng — thường thức dậy lúc bình minh hoặc trước giờ mọi người thường thức, và cảm thấy thoải mái khi làm việc hay hoạt động vào lúc sớm.

Someone who habitually wakes up early in the morning.

习惯早起的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Early riser(Noun)

ˈɝɹli ɹˈaɪzəɹ
ˈɝɹli ɹˈaɪzəɹ
01

Một người thường thức dậy sớm vào buổi sáng, thói quen dậy sớm hơn so với phần lớn mọi người.

A person who wakes up early in the morning.

早起的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh