Bản dịch của từ Eases trong tiếng Việt

Eases

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eases(Verb)

ˈizɪz
ˈizɪz
01

Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ ‘ease’ — nghĩa là làm cho (cái gì) bớt khó chịu, giảm bớt, làm nhẹ đi hoặc làm cho dễ chịu hơn.

Thirdperson singular simple present indicative of ease.

使轻松

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Eases (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ease

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Eased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Eased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Eases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Easing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ