Bản dịch của từ Eastern european trong tiếng Việt

Eastern european

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eastern european(Adjective)

ˈiːstən jˈuːrəʊpˌiən
ˈistɝn ˌjuroʊˈpiən
01

Nằm ở hoặc bắt nguồn từ Đông Âu

Located in or originating from Eastern Europe.

位于或起源于东欧

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc đặc trưng của Đông Âu

Related to or characteristic of Eastern Europe.

属于或具有东欧特色的

Ví dụ
03

Liên quan đến khu vực phía đông của châu Âu

Regarding the eastern part of Europe

关于欧洲东部地区的部分内容

Ví dụ