Bản dịch của từ Easy disengagement trong tiếng Việt
Easy disengagement
Noun [U/C]

Easy disengagement(Noun)
ˈiːzi dˌɪsɪnɡˈeɪdʒmənt
ˈizi dɪsɪnˈɡeɪdʒmənt
01
Hành động rút lui hoặc tách khỏi một tình huống hoặc sự gắn bó về cảm xúc
This refers to withdrawing or stepping away from a situation or emotional attachment.
退出或远离某种情况或情感投入的行为
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một sự thoải mái hoặc dễ dàng thoát khỏi trách nhiệm hay cam kết
A relaxed or easy release from responsibility or commitment.
一种放松、轻松地摆脱责任或承诺的状态。
Ví dụ
