Bản dịch của từ Easygoing trip trong tiếng Việt

Easygoing trip

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Easygoing trip(Adjective)

ˈiːsɪɡˌəʊɪŋ trˈɪp
ˈiziˌɡoʊɪŋ ˈtrɪp
01

Thân mật và không trang trọng

Casual and informal

Ví dụ
02

Thư giãn và không lo lắng

Relaxed and unconcerned

Ví dụ
03

Không dễ bị tổn thương hay lo lắng

Not easily upset or worried

Ví dụ