Anh - Việt
eating humble pie
Phrase
eating humble pie (Phrase)
/ˈitɨŋ hˈʌmbəl pˈaɪ/
/ˈitɨŋ hˈʌmbəl pˈaɪ/
AI
Nghĩa 01
Thừa nhận mình sai và chấp nhận bị xấu hổ hoặc nhục nhã vì lỗi lầm đó.
To admit that you were wrong and accept humiliation.
Ví dụ
Sau khi thua cuộc tranh luận, Sarah đã phải nhận lỗi công khai.After losing the debate, Sarah was eating humble pie publicly.
John không nhận lỗi sau những sai lầm trong dự án.John isn't eating humble pie after his mistakes in the project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Câu thành ngữ "eating humble pie" có nghĩa là chấp nhận sự khiêm tốn, thường là sau khi mắc sai lầm hoặc bị chỉ trích. Xuất phát từ phong tục medieval, nó liên quan đến việc ăn một món ăn không ngon miệng, biểu thị cho sự nhún nhường. Ở Anh và Mỹ, cụm từ này có cùng ý nghĩa, nhưng trong tiếng Mỹ, thường được sử dụng nhiều hơn trong văn cảnh bóng đá như một cách thể hiện sự thừa nhận thất bại.