Bản dịch của từ Eccentric actress trong tiếng Việt

Eccentric actress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eccentric actress(Noun)

ɛksˈɛntrɪk ˈæktrəs
ˌɛkˈsɛntrɪk ˈæktrəs
01

Một người hành xử khác thường

A person with unusual behavior

一个行为怪异的人

Ví dụ
02

Diễn viên nữ đóng vai trong các vở kịch

An actress who plays female roles, especially in theatrical performances

一位在舞台表演中饰演女性角色的演员

Ví dụ